đạo hữu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cùng tôn giáo, cùng đức tin: Chỉ một người cùng theo một tôn giáo, một tín ngưỡng hoặc một giáo phái với mình. Từ này thường thể hiện sự gắn kết, tình cảm thân thiết và sự hỗ trợ lẫn nhau giữa những người cùng chung niềm tin tâm linh.
- Cách xưng hô thân mật giữa những tín đồ: Được sử dụng như một danh xưng để gọi nhau một cách trân trọng và gần gũi trong cộng đồng tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các đạo hữu trong chùa thường cùng nhau tụng kinh vào sáng sớm. (Những người cùng đạo trong chùa thường cùng nhau tụng kinh vào sáng sớm.)
- Tôi rất vui khi được gặp gỡ và trao đổi với các đạo hữu tại hội thảo. (Tôi rất vui khi được gặp gỡ và trao đổi với những người cùng đạo tại hội thảo.)
- "Kính thưa quý đạo hữu," vị trụ trì bắt đầu buổi thuyết giảng. ("Kính thưa quý đạo hữu," vị trụ trì bắt đầu buổi thuyết giảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đồng đạo": Cùng một đạo, một lý tưởng. Đây là một cách diễn đạt gần nghĩa, nhấn mạnh tính chất chung về con đường tín ngưỡng.
- Họ là những người đồng đạo, cùng nhau tu tập nhiều năm. (Họ là những người cùng đạo, cùng nhau tu tập nhiều năm.)
"Bạn đạo": Bạn bè cùng chung đạo. Từ này nhấn mạnh thêm mối quan hệ bạn bè, tình cảm gắn bó bên cạnh yếu tố cùng tôn giáo.
- Ông ấy không chỉ là một đạo hữu mà còn là một người bạn đạo chân thành của tôi. (Ông ấy không chỉ là một người cùng đạo mà còn là một người bạn cùng đạo chân thành của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Tín hữu (danh từ): Tín đồ, người có lòng tin theo một tôn giáo. Từ này có phạm vi rộng hơn, chỉ chung những người theo đạo, không nhất thiết nhấn mạnh mối quan hệ tương hỗ trực tiếp như "đạo hữu".
- Giáo hữu (danh từ): Thường dùng trong một số tôn giáo cụ thể (như Công giáo) để chỉ người cùng đạo, mang sắc thái trang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Người cùng đạo: Cách nói thông thường, dễ hiểu.
- Đồng đạo: (Như đã giải thích ở trên).
Từ trái nghĩa
- Người khác đạo: Người theo một tôn giáo khác.
- Ngoại đạo: (Từ có thể mang sắc thái tiêu cực) Chỉ người theo tôn giáo khác hoặc không theo tôn giáo nào, thường dùng trong ngữ cảnh đối lập tín ngưỡng.
Thành ngữ liên quan
- "Tứ chúng đạo hữu": Thành ngữ trong Phật giáo, chỉ bốn chúng đệ tử (Tỳ-kheo, Tỳ-kheo-ni, Ưu-bà-tắc, Ưu-bà-di) - tức là cộng đồng những người cùng tu theo Phật pháp.
- Buổi lễ được sự tham dự đông đảo của tứ chúng đạo hữu. (Buổi lễ được sự tham dự đông đảo của bốn chúng đệ tử cùng đạo.)